family myrmecophagidae
Định nghĩa
Danh từ: Họ Myrmecophagidae – một họ động vật có vú, bao gồm các loài thú ăn kiến ở Tân Thế giới (châu Mỹ). Đây là thuật ngữ khoa học dùng để chỉ một nhóm phân loại trong sinh học, đặc trưng bởi tập tính ăn kiến và mối, có mõm dài, lưỡi dính và không có răng.
Ví dụ sử dụng
- (Họ Myrmecophagidae bao gồm thú ăn kiến khổng lồ, thú ăn kiến tamandua và thú ăn kiến lụa.)
- (Các nhà khoa học phân loại tất cả thú ăn kiến ở Tân Thế giới thuộc họ Myrmecophagidae.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to belong to the family Myrmecophagidae": thuộc về họ Myrmecophagidae.
- The silky anteater is the smallest species belonging to the family Myrmecophagidae. (Thú ăn kiến lụa là loài nhỏ nhất thuộc họ Myrmecophagidae.)
- "within the family Myrmecophagidae": trong phạm vi họ Myrmecophagidae.
- Within the family Myrmecophagidae, there are three genera. (Trong phạm vi họ Myrmecophagidae, có ba chi.)
Biến thể và từ gần giống
- Myrmecophagid (danh từ): thành viên của họ Myrmecophagidae.
- Myrmecophagids are known for their long snouts. (Các loài Myrmecophagid được biết đến với mõm dài.)
- Myrmecophagoid (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến họ Myrmecophagidae.
- Myrmecophagoid mammals are primarily insectivorous. (Động vật có vú Myrmecophagoid chủ yếu ăn côn trùng.)
Từ đồng nghĩa
- Họ thú ăn kiến Tân Thế giới: cách gọi phổ biến bằng tiếng Việt, tương đương với "family Myrmecophagidae".
- Anteater family: cách gọi thông tục bằng tiếng Anh.
Các cụm từ liên quan
- Family Myrmecophagidae (danh từ ghép): họ Myrmecophagidae.
- The family Myrmecophagidae is part of the order Pilosa. (Họ Myrmecophagidae là một phần của bộ Pilosa.)
- Myrmecophagidae species (danh từ ghép): các loài thuộc họ Myrmecophagidae.
- All Myrmecophagidae species have a specialized diet. (Tất cả các loài thuộc họ Myrmecophagidae đều có chế độ ăn chuyên biệt.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ khoa học này.